Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gia cảnh" (1)
gia cảnh
Tiếng Anh
Danh từfamily situation
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.
Từ liên quan "gia cảnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gia cảnh" (1)
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.
